Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
弛緩性マヒ
しかんせいまひ
vocabulary vocab word
liệt mềm
弛緩性mahi
shikanseimahi
弛緩性マヒ
弛緩性マヒ
しかんせいまひ
liệt mềm
し
か
ん
せ
い
ま
ひ
弛
緩
性
マ
ヒ
し
か
ん
せ
い
ま
ひ
弛
緩
性
マ
ヒ
し
か
ん
せ
い
ま
ひ
弛
緩
性
マ
ヒ
Ý nghĩa
liệt mềm
liệt mềm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
しかんせいまひ
liệt mềm
Phân tích thành phần
弛緩性マヒ
liệt mềm
しかんせいまひ
弛
giãn ra, thư giãn
たる.む, たる.める, チ
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
也
là (cổ văn)
なり, か, ヤ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
緩
nới lỏng, làm lỏng ra, thư giãn...
ゆる.い, ゆる.やか, カン
糸
sợi chỉ
いと, シ
爰
dẫn đến, vì vậy, sau đó
ここ.に, エン
爫
bộ móng vuốt (số 87)
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
友
bạn bè
とも, ユウ
𠂇
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
性
giới tính, giới, bản chất
さが, セイ, ショウ
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.