Từ vựng
引渡す
ひきわたす
vocabulary vocab word
giao nộp
dẫn độ
bắc ngang
bàn giao
引渡す 引渡す ひきわたす giao nộp, dẫn độ, bắc ngang, bàn giao
Ý nghĩa
giao nộp dẫn độ bắc ngang
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひきわたす
vocabulary vocab word
giao nộp
dẫn độ
bắc ngang
bàn giao