Từ vựng
ひきわたす
ひきわたす
vocabulary vocab word
giao nộp
dẫn độ
bắc ngang
bàn giao
ひきわたす ひきわたす ひきわたす giao nộp, dẫn độ, bắc ngang, bàn giao
Ý nghĩa
giao nộp dẫn độ bắc ngang
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ひきわたす
vocabulary vocab word
giao nộp
dẫn độ
bắc ngang
bàn giao