Từ vựng
引据える
ひきすえる
vocabulary vocab word
bắt ngồi xuống
ép ngồi xuống
引据える 引据える ひきすえる bắt ngồi xuống, ép ngồi xuống
Ý nghĩa
bắt ngồi xuống và ép ngồi xuống
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひきすえる
vocabulary vocab word
bắt ngồi xuống
ép ngồi xuống