Từ vựng
式場
しきじょう
vocabulary vocab word
hội trường tổ chức lễ (ví dụ: đám cưới
đám tang)
hội trường dành cho nghi lễ
địa điểm tổ chức nghi lễ
式場 式場 しきじょう hội trường tổ chức lễ (ví dụ: đám cưới, đám tang), hội trường dành cho nghi lễ, địa điểm tổ chức nghi lễ
Ý nghĩa
hội trường tổ chức lễ (ví dụ: đám cưới đám tang) hội trường dành cho nghi lễ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0