Từ vựng
弊政
へいせい
vocabulary vocab word
sự cai trị tồi
sự quản lý yếu kém
弊政 弊政 へいせい sự cai trị tồi, sự quản lý yếu kém
Ý nghĩa
sự cai trị tồi và sự quản lý yếu kém
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へいせい
vocabulary vocab word
sự cai trị tồi
sự quản lý yếu kém