Từ vựng
建築物
けんちくぶつ
vocabulary vocab word
tòa nhà
công trình kiến trúc
建築物 建築物 けんちくぶつ tòa nhà, công trình kiến trúc
Ý nghĩa
tòa nhà và công trình kiến trúc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けんちくぶつ
vocabulary vocab word
tòa nhà
công trình kiến trúc