Từ vựng
建て坪
たてつぼ
vocabulary vocab word
diện tích sàn (đặc biệt là tầng trệt)
diện tích sàn nhà
建て坪 建て坪 たてつぼ diện tích sàn (đặc biệt là tầng trệt), diện tích sàn nhà
Ý nghĩa
diện tích sàn (đặc biệt là tầng trệt) và diện tích sàn nhà
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0