Từ vựng
延齢
えんれい
vocabulary vocab word
tuổi thọ cao
kéo dài tuổi thọ
延齢 延齢 えんれい tuổi thọ cao, kéo dài tuổi thọ
Ý nghĩa
tuổi thọ cao và kéo dài tuổi thọ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんれい
vocabulary vocab word
tuổi thọ cao
kéo dài tuổi thọ