Từ vựng
延繞
えんにょう
vocabulary vocab word
bộ thủ "kéo dài" (bộ thủ 54)
延繞 延繞 えんにょう bộ thủ "kéo dài" (bộ thủ 54)
Ý nghĩa
bộ thủ "kéo dài" (bộ thủ 54)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんにょう
vocabulary vocab word
bộ thủ "kéo dài" (bộ thủ 54)