Từ vựng
延泊
えんぱく
vocabulary vocab word
gia hạn thời gian lưu trú
延泊 延泊 えんぱく gia hạn thời gian lưu trú
Ý nghĩa
gia hạn thời gian lưu trú
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんぱく
vocabulary vocab word
gia hạn thời gian lưu trú