Từ vựng
延暦
えんりゃく
vocabulary vocab word
Niên hiệu Enryaku (782.8.19-806.5.18)
延暦 延暦 えんりゃく Niên hiệu Enryaku (782.8.19-806.5.18)
Ý nghĩa
Niên hiệu Enryaku (782.8.19-806.5.18)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんりゃく
vocabulary vocab word
Niên hiệu Enryaku (782.8.19-806.5.18)