Từ vựng
れんけつ廉潔 れんけつ廉潔 れんけつ廉潔

Ý nghĩa

trung thực liêm khiết và chính trực

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠