Từ vựng
廃船
はいせん
vocabulary vocab word
tàu bị tháo dỡ
tàu ngừng hoạt động
tàu cũ bỏ không
廃船 廃船 はいせん tàu bị tháo dỡ, tàu ngừng hoạt động, tàu cũ bỏ không
Ý nghĩa
tàu bị tháo dỡ tàu ngừng hoạt động và tàu cũ bỏ không
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0