Từ vựng
廃坑
はいこう
vocabulary vocab word
sự đóng cửa mỏ
mỏ bỏ hoang
mỏ không còn sử dụng
廃坑 廃坑 はいこう sự đóng cửa mỏ, mỏ bỏ hoang, mỏ không còn sử dụng
Ý nghĩa
sự đóng cửa mỏ mỏ bỏ hoang và mỏ không còn sử dụng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0