Từ vựng
康治
こーじ
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kōji (1142.4.28-1144.2.23)
康治 康治 こーじ Niên hiệu Kōji (1142.4.28-1144.2.23)
Ý nghĩa
Niên hiệu Kōji (1142.4.28-1144.2.23)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こーじ
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kōji (1142.4.28-1144.2.23)