Từ vựng
康正
こーしょー
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kōshō (1455.7.25-1457.9.28)
康正 康正 こーしょー Niên hiệu Kōshō (1455.7.25-1457.9.28)
Ý nghĩa
Niên hiệu Kōshō (1455.7.25-1457.9.28)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こーしょー
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kōshō (1455.7.25-1457.9.28)