Từ vựng
康保
こーほー
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kōhō (964.7.10-968.8.13)
康保 康保 こーほー Niên hiệu Kōhō (964.7.10-968.8.13)
Ý nghĩa
Niên hiệu Kōhō (964.7.10-968.8.13)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こーほー
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kōhō (964.7.10-968.8.13)