Từ vựng
庵点
いおりてん
vocabulary vocab word
dấu chuyển đoạn (ký hiệu chỉ ra các từ tiếp theo được trích từ bài hát hoặc người nói đang hát)
ký hiệu Unicode U+303D
庵点 庵点 いおりてん dấu chuyển đoạn (ký hiệu chỉ ra các từ tiếp theo được trích từ bài hát hoặc người nói đang hát), ký hiệu Unicode U+303D
Ý nghĩa
dấu chuyển đoạn (ký hiệu chỉ ra các từ tiếp theo được trích từ bài hát hoặc người nói đang hát) và ký hiệu Unicode U+303D
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0