Từ vựng
庫内
こない
vocabulary vocab word
bên trong (tủ lạnh
kho
v.v.)
庫内 庫内 こない bên trong (tủ lạnh, kho, v.v.)
Ý nghĩa
bên trong (tủ lạnh kho và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こない
vocabulary vocab word
bên trong (tủ lạnh
kho
v.v.)