Từ vựng
座蒲団
ざぶとん
vocabulary vocab word
đệm ngồi
gối ngồi trên sàn
座蒲団 座蒲団 ざぶとん đệm ngồi, gối ngồi trên sàn
Ý nghĩa
đệm ngồi và gối ngồi trên sàn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ざぶとん
vocabulary vocab word
đệm ngồi
gối ngồi trên sàn