Từ vựng
府警
ふけい
vocabulary vocab word
cảnh sát tỉnh (Osaka hoặc Kyoto)
府警 府警 ふけい cảnh sát tỉnh (Osaka hoặc Kyoto)
Ý nghĩa
cảnh sát tỉnh (Osaka hoặc Kyoto)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふけい
vocabulary vocab word
cảnh sát tỉnh (Osaka hoặc Kyoto)