Từ vựng
庚寅
かのえとら
vocabulary vocab word
Canh Dần (năm thứ 27 trong chu kỳ lục thập hoa giáp
ví dụ: 1950
2010
2070)
庚寅 庚寅 かのえとら Canh Dần (năm thứ 27 trong chu kỳ lục thập hoa giáp, ví dụ: 1950, 2010, 2070)
Ý nghĩa
Canh Dần (năm thứ 27 trong chu kỳ lục thập hoa giáp ví dụ: 1950 2010
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0