Từ vựng
底堅い
そこがたい
vocabulary vocab word
ổn định sau khi đã chạm đáy (thị trường)
底堅い 底堅い そこがたい ổn định sau khi đã chạm đáy (thị trường)
Ý nghĩa
ổn định sau khi đã chạm đáy (thị trường)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
そこがたい
vocabulary vocab word
ổn định sau khi đã chạm đáy (thị trường)