Từ vựng
序詞
じょし
vocabulary vocab word
lời nói đầu
lời giới thiệu
phần mở đầu
câu mở đầu (trong thơ waka
v.v.)
序詞 序詞 じょし lời nói đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu, câu mở đầu (trong thơ waka, v.v.)
Ý nghĩa
lời nói đầu lời giới thiệu phần mở đầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0