Từ vựng
序二段
じょにだん
vocabulary vocab word
hạng jonidan (hạng thấp thứ hai)
序二段 序二段 じょにだん hạng jonidan (hạng thấp thứ hai)
Ý nghĩa
hạng jonidan (hạng thấp thứ hai)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じょにだん
vocabulary vocab word
hạng jonidan (hạng thấp thứ hai)