Từ vựng
床敷
とこしき
vocabulary vocab word
lót chuồng cho vật nuôi
cát rải trên boong tàu
vật liệu trải sàn
床敷 床敷 とこしき lót chuồng cho vật nuôi, cát rải trên boong tàu, vật liệu trải sàn
Ý nghĩa
lót chuồng cho vật nuôi cát rải trên boong tàu và vật liệu trải sàn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0