Từ vựng
とこしき床敷 とこしき床敷 とこしき床敷

Ý nghĩa

lót chuồng cho vật nuôi cát rải trên boong tàu và vật liệu trải sàn

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠