Từ vựng
庄園
しょうえん
vocabulary vocab word
trang viên
đất đai của lãnh chúa
庄園 庄園 しょうえん trang viên, đất đai của lãnh chúa
Ý nghĩa
trang viên và đất đai của lãnh chúa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょうえん
vocabulary vocab word
trang viên
đất đai của lãnh chúa