Từ vựng
広狭
こうきょう
vocabulary vocab word
chiều rộng
rộng và hẹp
広狭 広狭 こうきょう chiều rộng, rộng và hẹp
Ý nghĩa
chiều rộng và rộng và hẹp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうきょう
vocabulary vocab word
chiều rộng
rộng và hẹp