Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
幻触
げんしょく
vocabulary vocab word
ảo giác xúc giác
幻触
genshoku
幻触
幻触
げんしょく
ảo giác xúc giác
げ
ん
しょ
く
幻
触
げ
ん
しょ
く
幻
触
げ
ん
しょ
く
幻
触
Ý nghĩa
ảo giác xúc giác
ảo giác xúc giác
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
幻触
ảo giác xúc giác
げんしょく
幻
ảo ảnh, tầm nhìn, giấc mơ...
まぼろし, ゲン
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
𠃌
触
tiếp xúc, chạm, cảm nhận...
ふ.れる, さわ.る, ショク
角
góc, góc cạnh, vuông...
かど, つの, カク
𠂊
( 勹 )
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.