Từ vựng
幻滅
げんめつ
vocabulary vocab word
sự vỡ mộng
sự tỉnh ngộ
sự thất vọng chua xót
幻滅 幻滅 げんめつ sự vỡ mộng, sự tỉnh ngộ, sự thất vọng chua xót
Ý nghĩa
sự vỡ mộng sự tỉnh ngộ và sự thất vọng chua xót
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0