Từ vựng
幹理
かんり
vocabulary vocab word
sự giám sát
sự quản lý
sự điều hành
幹理 幹理 かんり sự giám sát, sự quản lý, sự điều hành
Ý nghĩa
sự giám sát sự quản lý và sự điều hành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんり
vocabulary vocab word
sự giám sát
sự quản lý
sự điều hành