Từ vựng
年頃
としごろ
vocabulary vocab word
độ tuổi ước chừng
tuổi trông có vẻ
tuổi kết hôn (đặc biệt là phụ nữ)
tuổi trưởng thành
tuổi trưởng thành (về mặt pháp lý)
tuổi (khi ...)
trong nhiều năm (quá khứ)
trong thời gian dài
年頃 年頃 としごろ độ tuổi ước chừng, tuổi trông có vẻ, tuổi kết hôn (đặc biệt là phụ nữ), tuổi trưởng thành, tuổi trưởng thành (về mặt pháp lý), tuổi (khi ...), trong nhiều năm (quá khứ), trong thời gian dài
Ý nghĩa
độ tuổi ước chừng tuổi trông có vẻ tuổi kết hôn (đặc biệt là phụ nữ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0