Từ vựng
年輪
ねんりん
vocabulary vocab word
vòng tuổi cây
vòng tăng trưởng
kinh nghiệm sống
年輪 年輪 ねんりん vòng tuổi cây, vòng tăng trưởng, kinh nghiệm sống
Ý nghĩa
vòng tuổi cây vòng tăng trưởng và kinh nghiệm sống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0