Từ vựng
年度
ねんど
vocabulary vocab word
năm tài chính (thường từ 1/4 đến 31/3 tại Nhật Bản)
năm tài chính
năm học
năm học
năm sản xuất
年度 年度 ねんど năm tài chính (thường từ 1/4 đến 31/3 tại Nhật Bản), năm tài chính, năm học, năm học, năm sản xuất
Ý nghĩa
năm tài chính (thường từ 1/4 đến 31/3 tại Nhật Bản) năm tài chính năm học
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0