Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
干拓地
かんたくち
vocabulary vocab word
đất khai hoang
干拓地
kantakuchi
干拓地
干拓地
かんたくち
đất khai hoang
か
ん
た
く
ち
干
拓
地
か
ん
た
く
ち
干
拓
地
か
ん
た
く
ち
干
拓
地
Ý nghĩa
đất khai hoang
đất khai hoang
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
干拓地
đất khai hoang
かんたくち
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
十
mười
とお, と, ジュウ
拓
khai hoang, mở mang, phá đất
ひら.く, タク
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
地
mặt đất, trái đất
チ, ジ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
也
là (cổ văn)
なり, か, ヤ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.