Từ vựng
干戈を動かす
かんかをうごかす
vocabulary vocab word
khai chiến
cầm vũ khí
phát động chiến tranh
干戈を動かす 干戈を動かす かんかをうごかす khai chiến, cầm vũ khí, phát động chiến tranh
Ý nghĩa
khai chiến cầm vũ khí và phát động chiến tranh
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0