Từ vựng
幕府
ばくふ
vocabulary vocab word
Mạc phủ
Chế độ Mạc phủ
tổng hành dinh của Tướng quân
cơ quan Cấm vệ quân
dinh thự của chỉ huy Cấm vệ quân
幕府 幕府 ばくふ Mạc phủ, Chế độ Mạc phủ, tổng hành dinh của Tướng quân, cơ quan Cấm vệ quân, dinh thự của chỉ huy Cấm vệ quân
Ý nghĩa
Mạc phủ Chế độ Mạc phủ tổng hành dinh của Tướng quân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0