Từ vựng
幕切れ
まくぎれ
vocabulary vocab word
hạ màn
kết thúc màn
kết thúc
đoạn kết
chấm dứt
幕切れ 幕切れ まくぎれ hạ màn, kết thúc màn, kết thúc, đoạn kết, chấm dứt
Ý nghĩa
hạ màn kết thúc màn kết thúc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0