Từ vựng
幕の内
まくのうち
vocabulary vocab word
cơm hộp (gồm cơm và 10-15 phần nhỏ cá
thịt
rau)
makunouchi
makuuchi
hạng cao nhất (của sumo chuyên nghiệp)
giờ nghỉ giữa các hồi
khoảng lặng
幕の内 幕の内 まくのうち cơm hộp (gồm cơm và 10-15 phần nhỏ cá, thịt, rau), makunouchi, makuuchi, hạng cao nhất (của sumo chuyên nghiệp), giờ nghỉ giữa các hồi, khoảng lặng
Ý nghĩa
cơm hộp (gồm cơm và 10-15 phần nhỏ cá thịt rau)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0