Từ vựng
幌馬車
ほろばしゃ
vocabulary vocab word
xe ngựa có mui
xe ngựa bạt
幌馬車 幌馬車 ほろばしゃ xe ngựa có mui, xe ngựa bạt
Ý nghĩa
xe ngựa có mui và xe ngựa bạt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ほろばしゃ
vocabulary vocab word
xe ngựa có mui
xe ngựa bạt