Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
幌満鉱
ほろまんこー
vocabulary vocab word
Horomanit
幌満鉱
horomankoo
幌満鉱
幌満鉱
ほろまんこー
Horomanit
ほ
ろ
ま
ん
こ
う
幌
満
鉱
ほ
ろ
ま
ん
こ
う
幌
満
鉱
ほ
ろ
ま
ん
こ
う
幌
満
鉱
Ý nghĩa
Horomanit
Horomanit
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
幌満鉱
Horomanit
ほろまんこう
幌
mái che, tấm bạt che, nắp động cơ...
ほろ, とばり, コウ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
晃
rõ ràng
あきらか, コウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
光
tia, ánh sáng
ひか.る, ひかり, コウ
⺌
( 小 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
満
đầy, sự đầy đủ, đủ...
み.ちる, み.つ, マン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
鉱
khoáng chất, quặng
あらがね, コウ
金
vàng
かね, かな-, キン
広
rộng, rộng rãi, thoáng đãng
ひろ.い, ひろ.まる, コウ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.