Từ vựng
幇助
ほうじょ
vocabulary vocab word
sự hỗ trợ
sự ủng hộ
sự giúp đỡ
sự tiếp tay (cho tội phạm)
sự xúi giục phạm tội
幇助 幇助 ほうじょ sự hỗ trợ, sự ủng hộ, sự giúp đỡ, sự tiếp tay (cho tội phạm), sự xúi giục phạm tội
Ý nghĩa
sự hỗ trợ sự ủng hộ sự giúp đỡ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0