Từ vựng
常連
じょうれん
vocabulary vocab word
khách hàng quen
người lui tới thường xuyên
khách thường xuyên
người hay ghé thăm
bạn đồng hành thân thiết
常連 常連 じょうれん khách hàng quen, người lui tới thường xuyên, khách thường xuyên, người hay ghé thăm, bạn đồng hành thân thiết
Ý nghĩa
khách hàng quen người lui tới thường xuyên khách thường xuyên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0