Từ vựng
帷幕
いばく
vocabulary vocab word
rèm cửa
trụ sở chỉ huy chiến trường
nơi họp kín
帷幕 帷幕 いばく rèm cửa, trụ sở chỉ huy chiến trường, nơi họp kín
Ý nghĩa
rèm cửa trụ sở chỉ huy chiến trường và nơi họp kín
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0