Từ vựng
帰趨
きすう
vocabulary vocab word
kết quả (của một diễn biến sự kiện)
hậu quả
xu hướng
khuynh hướng
帰趨 帰趨 きすう kết quả (của một diễn biến sự kiện), hậu quả, xu hướng, khuynh hướng
Ý nghĩa
kết quả (của một diễn biến sự kiện) hậu quả xu hướng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
帰趨
kết quả (của một diễn biến sự kiện), hậu quả, xu hướng...
きすう
趨
chạy, đi, nhanh...
しゅ, おもむ.く, スウ
芻
cắt cỏ, cỏ khô
まぐさ, スウ, シュウ
勹
( CDP-8D65 ) dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ