Từ vựng
きすう
きすう
vocabulary vocab word
kết quả (của một diễn biến sự kiện)
hậu quả
xu hướng
khuynh hướng
きすう きすう きすう kết quả (của một diễn biến sự kiện), hậu quả, xu hướng, khuynh hướng
Ý nghĩa
kết quả (của một diễn biến sự kiện) hậu quả xu hướng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0