Từ vựng
帰謬法
きびゅうほう
vocabulary vocab word
phương pháp phản chứng
帰謬法 帰謬法 きびゅうほう phương pháp phản chứng
Ý nghĩa
phương pháp phản chứng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きびゅうほう
vocabulary vocab word
phương pháp phản chứng