Từ vựng
たいいき帯域 たいいき帯域 たいいき帯域

Ý nghĩa

dải tần vùng phạm vi

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

帯域
dải tần, vùng, phạm vi...
たいいき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠