Từ vựng
帛紗
vocabulary vocab word
khăn lụa nhỏ
khăn lau dụng cụ trà
giấy gói crepe
帛紗 帛紗 khăn lụa nhỏ, khăn lau dụng cụ trà, giấy gói crepe
帛紗
Ý nghĩa
khăn lụa nhỏ khăn lau dụng cụ trà và giấy gói crepe
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0